bronce
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbɾonθe/nguồn
Nghĩa chính
- Đồng thanh, đồng thiếcdanh từbronze
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bronceDạng gốc (base form)
- broncesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| color bronce | Màu đồng | |
| estatua de bronce | Tượng đồng | |
| medalla de bronce | Huy chương đồng | |
| Edad de Broncedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời đại đồ đồng (khảo cổ học) |
| fútbol de bronce | Bóng đá giải hạng ba (The Segunda División B) | |
| enfermedad del broncedanh từ | danh từ | Bệnh đồng |
| bronce de aluminio | Chưa có nghĩa | |
| gente del bronce | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc bronceNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy thuộc ban kèn đồng.
- .Ban kèn đồng đã chơi ba bản march.
- .Chúng tôi giành huy chương đồng.