Bronze
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Gà tây lông đồngdanh từA breed of domestic turkey whose plumage has an iridescent bronze-like sheen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BronzeDạng gốc (base form)
- BronzesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)Bronze AgeThời đại đồ đồngbronze greenMàu xanh xỉn giống như lớp gỉ đồngBronze JohnSốt vàngbronze blueĐồng nghĩa với Prussian blueBronze StarHuân chương quân sự cá nhân của Không quân Hoa Kỳ, giải thưởng cao thứ tư cho lòng dũng cảm, chủ nghĩa anh hùng hoặc có côngbronze raceChủng tộc mestizo hình thành ở Mỹ từ người bản địa và thực dân Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc BronzeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha