Dịch

bronzed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được phủ đồng, mạ đồngtính từCoated in bronze.
  2. Rám nắng, da rám nắngtính từOf skin: tanned by the sun.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bronzedDạng gốc (base form)
  2. more bronzedSo sánh hơn (comparative)
  3. most bronzedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

bronzed skin diseasedanh từBệnh Addison

Ví dụ

  • .Khuôn mặt sắc sảo của anh bị nắng làm rám và gió làm sạm đi.
  • , , , , — .Làn da rám nắng mịn màng mang sắc thái gần như phương Đông ấy, mái tóc đen láy, đôi mắt to u buồn, đôi môi đầy đặn mà quyến rũ—tất cả những dấu hiệu của sự đam mê đều hiện hữu ở đó.
  • .Mặt trời đã làm da cô ấy rám nắng.

Họ từ (word family)

cùng gốc bronzed

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI