bronzed
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được phủ đồng, mạ đồngtính từCoated in bronze.
- Rám nắng, da rám nắngtính từOf skin: tanned by the sun.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bronzedDạng gốc (base form)
- more bronzedSo sánh hơn (comparative)
- most bronzedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bronzed skin diseasedanh từ | danh từ | Bệnh Addison |
Ví dụ
- .Khuôn mặt sắc sảo của anh bị nắng làm rám và gió làm sạm đi.
- , , , , — .Làn da rám nắng mịn màng mang sắc thái gần như phương Đông ấy, mái tóc đen láy, đôi mắt to u buồn, đôi môi đầy đặn mà quyến rũ—tất cả những dấu hiệu của sự đam mê đều hiện hữu ở đó.
- .Mặt trời đã làm da cô ấy rám nắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc bronzedNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha