brega
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈbɾeɡa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cuộc chiến đấu, sự vật lộn, sự xô xátdanh từfight; struggle
- Trò đùa, trò trêu chọcdanh từjoke; play
- Dạng chia của bregarđộng từinflection of bregar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại trình bày của bregarđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bregaDạng gốc (base form)
- bregasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peón de brega | Trợ lý của matador | |
| andar a la brega | Chưa có nghĩa | |
| capote de brega | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của bregar
- second-person singular imperative