blanquear
C1động từ (verb)
/blankeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tẩy trắngđộng từto bleach
- Làm trắng; chuyển sang màu trắngđộng từto whiten; to turn white
- Nước vôi, vôi quét tườngqua tiếng Anhđộng từto whitewash
- Giành chiến thắng mà không để đối thủ có được điểmđộng từto win without allowing rival to get points
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể blanquearDanh động từ blanqueandoPhân từ blanqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | blanqueo |
| tú | blanqueas |
| él/ella/Ud. | blanquea |
| nosotros | blanqueamos |
| vosotros | blanqueáis |
| ellos/Uds. | blanquean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc blanquearVí dụ
- .