bichi
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbit͡ʃi/
Nghĩa chính
- Con mèodanh từcat
- Khỏa thântính từnaked
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bichiDạng gốc (base form)
- bichisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bichito de luzdanh từ | danh từ | Con đom đóm |
Họ từ (word family)
cùng gốc bichiNgôn ngữ khác
Tiếng Trung