Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aurífero
tính từ
(adjective)
/auˈɾifeɾo/
Nghĩa chính
1
Vàng
tính từ
gold
2
Có mùi thơm
tính từ
auriferous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aurífero
Dạng gốc
(base form)
aurífer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aurífero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aurífer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
金
jīn
Vàng
黄金
huáng jīn
Vàng
Tiếng Anh
gold
Vàng
auriferous
Có vàng
Gold
Họ Gold
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oro
AI
1
Vàng
2
Có mùi thơm
1
Vàng
2
Có mùi thơm
1
Vàng
2
Có mùi thơm