Dịch

audaz

B2tính từ (adjective)
/auˈdas/nguồn

Nghĩa chính

  1. Táo bạotính từaudacious, bold, daring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. audazDạng gốc (base form)
  2. audacesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

la suerte favorece a los audacescụm từVận may ủng hộ những người dũng cảm (may mắn ủng hộ những người thích phiêu lưu)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc audaz

AI