audaz
B2tính từ (adjective)
/auˈdas/nguồn
Nghĩa chính
- Táo bạotính từaudacious, bold, daring
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- audazDạng gốc (base form)
- audacesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| la suerte favorece a los audacescụm từ | cụm từ | Vận may ủng hộ những người dũng cảm (may mắn ủng hộ những người thích phiêu lưu) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh