Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audazmente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌaudaθˈmente/
Nghĩa chính
1
Táo bạo, dũng cảm
trạng từ
boldly; daringly; audaciously (in an audacious manner)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atrevidamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boldly
Táo bạo
AI
1
Táo bạo
1
Táo bạo
1
Táo bạo