osado
C1tính từ (adjective)động từ (verb)
/oˈsado/nguồn
Nghĩa chính
- Táo bạo, gan dạtính từdaring, bold
- Phân từ hai của osarđộng từpast participle of osar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Cô gái táo bạo trèo lên cây bất chấp nguy hiểm.
- .Những màn trình diễn táo bạo của diễn viên xiếc đã làm mọi người kinh ngạc.
- .Phản hồi tích cực đối với các đề xuất của chúng tôi đã vượt quá cả những kỳ vọng táo bạo nhất.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung