Dịch

atentar

C1động từ (verb)
/atenˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thực hiện một cuộc tấn công bạo lực hoặc hình sự, đình côngđộng từto commit a violent or criminal attack, to strike
  2. Đồng nghĩa với tentarđộng từsynonym of tentar

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể atentarDanh động từ atentandoPhân từ atentado
Presente
yoatento
túatentas
él/ella/Ud.atenta
nosotrosatentamos
vosotrosatentáis
ellos/Uds.atentan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chạm vào

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Chạm vào
  1. to touch

Ví dụ

  • .

AI