atentar
C1động từ (verb)
/atenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thực hiện một cuộc tấn công bạo lực hoặc hình sự, đình côngđộng từto commit a violent or criminal attack, to strike
- Đồng nghĩa với tentarđộng từsynonym of tentar
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể atentarDanh động từ atentandoPhân từ atentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | atento |
| tú | atentas |
| él/ella/Ud. | atenta |
| nosotros | atentamos |
| vosotros | atentáis |
| ellos/Uds. | atentan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chạm vào
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Chạm vào
- to touch
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc atentarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh