atentatorio
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Trái ngược, đi ngược lại, đe dọa đếntính từcontravening, that goes against, posing a threat to
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atentatorioDạng gốc (base form)
- atentatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- atentatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- atentatoriaGiống cái (feminine)