Dịch

atentatorio

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trái ngược, đi ngược lại, đe dọa đếntính từcontravening, that goes against, posing a threat to

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atentatorioDạng gốc (base form)
  2. atentatoriasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atentatoriosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atentatoriaGiống cái (feminine)

AI