ascendencia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asenˈdensja/nguồn
Nghĩa chính
- Tổ tiêndanh từancestry
- Uy thếdanh từascendancy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ascendenciaDạng gốc (base form)
- ascendenciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en ascendenciatính từ | tính từ | Đang trên đà tăng trưởng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tổ tiên
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)