Dịch

ascendancy

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thống trị, ưu thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being in the ascendant; dominant control, supremacy.
  2. Dạng rút gọn của Protestant Ascendancydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of Protestant Ascendancy, a class of Protestant landowners and professionals that dominated political and social life in Ireland up to the early 20th century.
  3. Chỉ số ưu thếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A quantitative attribute of an ecosystem, defined as a function of the ecosystem's trophic network, and intended to indicate its ability to prevail against disturbance by virtue of its combined organization and size.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ascendancyDạng gốc (base form)
  2. ascendanciesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in the ascendancyđang lên, đang chiếm ưu thếThe opposition party was in the ascendancy.Đảng đối lập đang chiếm ưu thế.
  • ascendancy over sb/sththế thượng phong đối với ai/cái gìThe poor have a moral ascendancy over the rich.Người nghèo có ưu thế về mặt đạo đức đối với người giàu.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , – – .Cánh hữu cực đoan của đảng Bảo thủ đang chiếm ưu thế, và một phong trào đường phố phát xít – do tên tội phạm lừa đảo đã bị kết án Tommy Robinson dẫn đầu – đang tạo ra mối đe dọa ngày càng tăng.
  • [. . ] .[W. B. Yeats] thuộc về tầng lớp tư sản theo đạo Tin lành chứ không phải tầng lớp thống trị.
  • .Chỉ số ưu thế được nhận thấy là một chỉ báo hữu ích cho việc đánh giá sức khỏe của các hệ sinh thái đáy biển qua không gian và thời gian.

AI