armonía
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɾmoˈnia/nguồn
Nghĩa chính
- Hòa hợpdanh từharmony
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- armoníaDạng gốc (base form)
- armoníasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armonía funcional | Sự hài hòa về chức năng | |
| armonía vocálica | Hài hòa nguyên âm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh