aparcar
C1động từ (verb)
/apaɾˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Đỗ xe (đưa xe dừng lại ở một nơi nhất định)động từto park (to bring a vehicle to a halt in a specified place)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aparcarDanh động từ aparcandoPhân từ aparcado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aparco |
| tú | aparcas |
| él/ella/Ud. | aparca |
| nosotros | aparcamos |
| vosotros | aparcáis |
| ellos/Uds. | aparcan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đỗ xe (đưa xe dừng lại ở một nơi nhất định)
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh