Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aparcabicicletas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌpaɾkabiθiˈkletas/
Nghĩa chính
1
Giá xe đạp
danh từ
bike rack
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bike rack
Đồng nghĩa với bicycle rack
AI
1
Giá xe đạp
1
Giá xe đạp
1
Giá xe đạp