parquear
động từ (verb)
/paɾkeˈaɾ/
Nghĩa chính
- Đỗ xe (đưa xe dừng lại ở một nơi nhất định)động từto park (to bring a vehicle to a halt in a specified place)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể parquearDanh động từ parqueandoPhân từ parqueado
| Presente | |
|---|---|
| yo | parqueo |
| tú | parqueas |
| él/ella/Ud. | parquea |
| nosotros | parqueamos |
| vosotros | parqueáis |
| ellos/Uds. | parquean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh