Dịch

estacionar

C1động từ (verb)
/estaθjoˈnaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đỗ xe (đưa xe dừng lại ở một nơi nhất định)động từto park (to bring a vehicle to a halt in a specified place)

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể estacionarDanh động từ estacionandoPhân từ estacionado
Presente
yoestaciono
túestacionas
él/ella/Ud.estaciona
nosotrosestacionamos
vosotrosestacionáis
ellos/Uds.estacionan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đỗ xe (đưa xe dừng lại ở một nơi nhất định)

Cụm từ (phrase)

estacionar ilegalmenteĐỗ xe trái phép

AI