apañar
C2động từ (verb)
/apaˈɲaɾ/
Nghĩa chính
- Sửa chữađộng từto fix, to mend
- Nhặt lên, nắm lấy bằng tayđộng từto pick up, to grab with the hand
- Vượt qua, để quản lýđộng từto get by, to manage
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể apañarDanh động từ apañandoPhân từ apañado
| Presente | |
|---|---|
| yo | apaño |
| tú | apañas |
| él/ella/Ud. | apaña |
| nosotros | apañamos |
| vosotros | apañáis |
| ellos/Uds. | apañan |
Họ từ (word family)
cùng gốc apañarTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- BASF , [.]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh