angustia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/anˈɡustja/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nỗi đau đớn, nỗi thống khổdanh từanguish, agony
- Sự lo âu, nỗi bất andanh từanxiety, distress
- Dạng biến cách của angustiarđộng từinflection of angustiar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của angustiarđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- angustiaDạng gốc (base form)
- angustiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aliviar la angustia | Xoa dịu nỗi lo âu | |
| sentir angustia | Cảm thấy lo lắng | |
| una gran angustia | Nỗi lo âu lớn |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của angustiar
- second-person singular imperative
Ví dụ
- .Anh ấy chịu nỗi lo lắng khi người bạn thân nhất của mình qua đời.
- .Anh ấy giấu nỗi lo lắng bằng nụ cười.
- .Anh ấy luôn bị bao quanh bởi không khí lo lắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc angustiaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- painTiếng Anhtương đương