Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
angustiadamente
trạng từ
(adverb)
/anɡusˌtjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đau khổ
trạng từ
anguishedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
anguishedly
Một cách đau khổ
AI
1
Một cách đau khổ
1
Một cách đau khổ
1
Một cách đau khổ