zozobra
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/θoˈθobɾa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự lật úp tàu, vụ lật thuyềndanh từcapsizing
- Lần đổ xúc xắc, cú thảy xúc xắcdanh từroll of the dice, throw of the dice
- Nỗi lo âu, sự bất an, nỗi bồn chồndanh từanxiety; worry
- Dạng chia của zozobrarđộng từinflection of zozobrar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- zozobraDạng gốc (base form)
- zozobrasSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ định của zozobrar
- third-person singular present indicative
Ví dụ
- , : .
- Otegi “ ” : “ ”
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc zozobraNgôn ngữ khác
Tiếng Anh