Dịch

zozobra

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/θoˈθobɾa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự lật úp tàu, vụ lật thuyềndanh từcapsizing
  2. Lần đổ xúc xắc, cú thảy xúc xắcdanh từroll of the dice, throw of the dice
  3. Nỗi lo âu, sự bất an, nỗi bồn chồndanh từanxiety; worry
  4. Dạng chia của zozobrarđộng từinflection of zozobrar:

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zozobraDạng gốc (base form)
  2. zozobrasSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ định của zozobrar
  1. third-person singular present indicative

Ví dụ

  • , : .
  • Otegi “ ” : “ ”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc zozobra

Ngôn ngữ khác

AI