Dịch

congoja

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈɡoxa/

Nghĩa chính

  1. Nỗi thống khổdanh từanguish
  2. Lo lắngdanh từworry, anxiety

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congojaDạng gốc (base form)
  2. congojasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc congoja

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nỗi thống khổ
Lo lắng
Khác

AI