congoja
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/konˈɡoxa/
Nghĩa chính
- Nỗi thống khổdanh từanguish
- Lo lắngdanh từworry, anxiety
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congojaDạng gốc (base form)
- congojasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc congojaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung