Dịch

andén

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anˈden/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sân ga (ở ga xe lửa)danh từplatform (at a train station)
  2. Bến cảngdanh từquayside
  3. Một sân thượng giống như cầu thang trên sườn đồi, được sử dụng để trồng câydanh từa stair-like terrace on a hillside, used for cultivating plants
  4. Vỉa hèdanh từsidewalk

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. andénDạng gốc (base form)
  2. andenesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc andén

AI