Nghĩa chính
- Đất ở bên cạnh bến cảng, đất ở bên rìa bến cảngdanh từđứng trước danh từ (attributive)An area alongside a quay.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quaysideDạng gốc (base form)
- quaysidesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc quaysideVí dụ
- , .