Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alrededor de
Nghĩa chính
1
Khoảng, xung quanh
Xuất hiện ở từ khác
about
Tiếng Anh
tương đương
around
Tiếng Anh
tương đương
round
Tiếng Anh
tương đương
alrededor
kết hợp
xung quanh, khoảng
cerca de
dễ nhầm, đồng nghĩa
Với số lượng hoặc giờ, cũng có thể nghĩa là “xấp xỉ”; khi nói về vị trí, nó nghĩa là “quanh”.
hacia
đồng nghĩa
Từ thông dụng chỉ thời gian hoặc số lượng ước tính.
Xem thêm 3 từ
AI
1
Khoảng
1
Khoảng
1
Khoảng