alocución
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alokuˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Bài phát biểu, địa chỉdanh từspeech, address
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alocuciónDạng gốc (base form)
- alocucionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh