Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aliciente
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aliˈθjente/
Nghĩa chính
1
Thu hút, quyến rũ
danh từ
lure, allure
2
Khích lệ
danh từ
incentive
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aliciente
Dạng gốc
(base form)
aliciente
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
estímulo
incentivo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
刺激
cì jī
Kích thích, khích lệ, kích động
奖
jiǎng
Khen ngợi, khích lệ
鼓
gǔ
Cổ vũ, khích lệ
Tiếng Anh
incentive
Sự khuyến khích
lure
Vẻ quyến rũ
AI
1
Thu hút
2
Khích lệ
1
Thu hút
2
Khích lệ
1
Thu hút
2
Khích lệ