Nghĩa chính
- Sự khuyến khíchdanh từSomething that motivates, rouses, or encourages.
- Tiền thưởng khuyến khích, phần thưởng khích lệdanh từA bonus or reward, often monetary, to work harder.
- Khuyến khích, khích lệ, thúc đẩytính từInciting; encouraging or moving; rousing to action; stimulating.
- Bắt lửa, gây cháytính từServing to kindle or set on fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- incentiveDạng gốc (base form)
- incentivesSố nhiều (plural)
- more incentiveSo sánh hơn (comparative)
- most incentiveSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- incentive (for/to sb/sth) (to do sth)động lực (cho ai/cái gì) (để làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| economic incentive | Động lực kinh tế | |
| financial incentive | Ưu đãi tài chính | |
| incentive scheme | Chế độ khen thưởng | |
| provide an incentive | Tạo động lực | |
| strong incentive | Động lực mạnh mẽ | |
| tax incentivedanh từ | danh từ | Ưu đãi thuế |
| eco-incentivedanh từ | danh từ | Khuyến khích (thường là tài chính) để khuyến khích một cá nhân hoặc tổ chức tuân theo chính sách thân thiện với môi trường hơn |
Ví dụ
- .Bây giờ tôi không có hứng thú làm việc nhà.
- $500 .Ban quản lý thưởng cho đội bán hàng 500 đô la cho mỗi chiếc xe bán được.
- .Năng lực phù hợp là yếu tố thúc đẩy tính cần cù mạnh mẽ nhất trong mọi khía cạnh.
Họ từ (word family)
cùng gốc incentiveNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạiincentīvus“that strikes up or sets the tune”