Dịch

incentive

B2danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sự khuyến khíchdanh từSomething that motivates, rouses, or encourages.
  2. Tiền thưởng khuyến khích, phần thưởng khích lệdanh từA bonus or reward, often monetary, to work harder.
  3. Khuyến khích, khích lệ, thúc đẩytính từInciting; encouraging or moving; rousing to action; stimulating.
  4. Bắt lửa, gây cháytính từServing to kindle or set on fire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incentiveDạng gốc (base form)
  2. incentivesSố nhiều (plural)
  3. more incentiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most incentiveSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • incentive (for/to sb/sth) (to do sth)động lực (cho ai/cái gì) (để làm gì)

Cụm từ (phrase)

economic incentiveĐộng lực kinh tế
financial incentiveƯu đãi tài chính
incentive schemeChế độ khen thưởng
provide an incentiveTạo động lực
strong incentiveĐộng lực mạnh mẽ
tax incentivedanh từƯu đãi thuế
eco-incentivedanh từKhuyến khích (thường là tài chính) để khuyến khích một cá nhân hoặc tổ chức tuân theo chính sách thân thiện với môi trường hơn

Ví dụ

  • .Bây giờ tôi không có hứng thú làm việc nhà.
  • $500 .Ban quản lý thưởng cho đội bán hàng 500 đô la cho mỗi chiếc xe bán được.
  • .Năng lực phù hợp là yếu tố thúc đẩy tính cần cù mạnh mẽ nhất trong mọi khía cạnh.

AI