Dịch

acicate

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθiˈkate/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thúc ngựa (dụng cụ thúc ngựa)danh từspur (implement for prodding a horse)
  2. Khuyến khích, thúc đẩy (bất cứ điều gì truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy)danh từincentive, spur (anything that inspires or motivates)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acicateDạng gốc (base form)
  2. acicatesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc acicate

Ví dụ

  • , , , .

AI