acicate
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθiˈkate/nguồn
Nghĩa chính
- Thúc ngựa (dụng cụ thúc ngựa)danh từspur (implement for prodding a horse)
- Khuyến khích, thúc đẩy (bất cứ điều gì truyền cảm hứng hoặc thúc đẩy)danh từincentive, spur (anything that inspires or motivates)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acicateDạng gốc (base form)
- acicatesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc acicateVí dụ
- , , , .