Dịch

alcahuete

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkaˈwete/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chuyện phiếm (người)danh từgossip (person)
  2. Người đi giữa, người mai mốidanh từgo-between, matchmaker
  3. Ma cô (luật sư mại dâm)danh từpimp (prostitution solicitor)
  4. Kẻ dụ dỗ, kẻ nịnh nọt, kẻ xúi giụcdanh từpanderer, sycophant, ingratiator

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alcahueteDạng gốc (base form)
  2. alcahuetesSố nhiều (plural)
  3. alcahuetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. alcahuetaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Người hỗ trợ
  1. enabler

AI