alcahuete
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alkaˈwete/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chuyện phiếm (người)danh từgossip (person)
- Người đi giữa, người mai mốidanh từgo-between, matchmaker
- Ma cô (luật sư mại dâm)danh từpimp (prostitution solicitor)
- Kẻ dụ dỗ, kẻ nịnh nọt, kẻ xúi giụcdanh từpanderer, sycophant, ingratiator
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alcahueteDạng gốc (base form)
- alcahuetesSố nhiều (plural)
- alcahuetasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- alcahuetaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc alcahuete2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Người hỗ trợ
- enabler