albergar
B2động từ (verb)
/albeɾˈɡaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Về nhà, nơi trú ẩn, nhà nghỉđộng từto house, shelter, lodge
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể albergarDanh động từ albergandoPhân từ albergado
| Presente | |
|---|---|
| yo | albergo |
| tú | albergas |
| él/ella/Ud. | alberga |
| nosotros | albergamos |
| vosotros | albergáis |
| ellos/Uds. | albergan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| albergar la esperanza | Nuôi hy vọng |
Xuất hiện ở từ khác
- take inTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh