alambique
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alamˈbike/nguồn
Nghĩa chính
- Tĩnh (thiết bị chưng cất chất lỏng)danh từstill (device for distilling liquids)
- Bình chưng cấtdanh từalembic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alambiqueDạng gốc (base form)
- alambiquesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alambiqueTừ liên quan (related word)