Dịch

alambique

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alamˈbike/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tĩnh (thiết bị chưng cất chất lỏng)danh từstill (device for distilling liquids)
  2. Bình chưng cấtdanh từalembic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alambiqueDạng gốc (base form)
  2. alambiquesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc alambique
Từ liên quan (related word)

AI