Dịch

alquitara

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkiˈtaɾa/

Nghĩa chính

  1. Tĩnh (thiết bị chưng cất chất lỏng)danh từstill (device for distilling liquids)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alquitaraDạng gốc (base form)
  2. alquitarasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc alquitara

AI