alquitara
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkiˈtaɾa/
Nghĩa chính
- Tĩnh (thiết bị chưng cất chất lỏng)danh từstill (device for distilling liquids)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alquitaraDạng gốc (base form)
- alquitarasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa