Dịch

destilador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/destilaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Chưng cấttính từdistilling
  2. Máy chưng cấtdanh từdistiller

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. destiladorDạng gốc (base form)
  2. destiladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. destiladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. destiladoraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI