Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
al igual que
Nghĩa chính
1
Cũng như
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
以及
yǐ jí
Và, cùng với, cũng như
而
ér
Cũng như, và
Tiếng Anh
also
Và cả, cũng như
as well as
Cũng như
equally
Cũng như, vừa... vừa
Xuất hiện ở từ khác
igual
kết hợp
cũng như, hệt như
AI
1
Cũng như
1
Cũng như
1
Cũng như