Dịch

al aire

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/al ˈaiɾe/

Nghĩa chính

  1. Lộ ra, không che đậy, khỏa thântính từexposed, uncovered, naked, nude
  2. Lộ liễutrạng từexposedly, uncoveredly
  3. Vào không khítrạng từinto the air
  4. Trực tuyến (truyền trực tiếp)trạng từon air (transmitting live)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

al aire libretrạng từNgoài trời
palabras al airedanh từLời nói trống rỗng
con el culo al airetrạng từĐể lộ ra; tụt quần xuống
echar una cana al aiređộng từThả tóc xuống
ocio al aire libreGiải trí ngoài trời
cine al aire libreRạp chiếu phim ngoài trời
deporte al aire libreThể thao ngoài trời
concierto al aire libreBuổi hòa nhạc ngoài trời

Ví dụ

AI