Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
palabras al aire
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời nói trống rỗng
danh từ
empty words
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
empty words
Lời nói sáo rỗng
AI
1
Lời nói trống rỗng
1
Lời nói trống rỗng
1
Lời nói trống rỗng