Dịch

en el aire

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem en, el, airetrạng từUsed other than figuratively or idiomatically: see en, el, aire. in the air, up in the air
  2. Trong không khí (trong môi trường xung quanh)trạng từin the air (in the surrounding ambience)
  3. In the air, up in the air (chưa giải quyết, đã xong, đã trả lời, đã quyết định hoặc chắc chắn)trạng từin the air, up in the air (not yet resolved, finished, answered, decided or certain)
  4. Trực tuyến (truyền trực tiếp)trạng từon air (transmitting live)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

con el culo en el airetrạng từTụt quần xuống
cortar un pelo en el aiređộng từTrở nên thông minh; khôn ngoan; sáng như một cái nút/thông minh như một cây roi; trở thành một con cáo ranh mãnh
cortar un cabello en el aiređộng từTrở nên thông minh; khôn ngoan; sáng như một cái nút/thông minh như một cây roi; trở thành một con cáo ranh mãnh
castillos en el airedanh từLâu đài trên không
castillo en el aireMộng tưởng viển vông

Ngôn ngữ khác

AI