en el aire
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Dùng theo nghĩa đen, xem en, el, airetrạng từUsed other than figuratively or idiomatically: see en, el, aire. in the air, up in the air
- Trong không khí (trong môi trường xung quanh)trạng từin the air (in the surrounding ambience)
- In the air, up in the air (chưa giải quyết, đã xong, đã trả lời, đã quyết định hoặc chắc chắn)trạng từin the air, up in the air (not yet resolved, finished, answered, decided or certain)
- Trực tuyến (truyền trực tiếp)trạng từon air (transmitting live)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| con el culo en el airetrạng từ | trạng từ | Tụt quần xuống |
| cortar un pelo en el aiređộng từ | động từ | Trở nên thông minh; khôn ngoan; sáng như một cái nút/thông minh như một cây roi; trở thành một con cáo ranh mãnh |
| cortar un cabello en el aiređộng từ | động từ | Trở nên thông minh; khôn ngoan; sáng như một cái nút/thông minh như một cây roi; trở thành một con cáo ranh mãnh |
| castillos en el airedanh từ | danh từ | Lâu đài trên không |
| castillo en el aire | Mộng tưởng viển vông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh