Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajarafe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/axaˈɾafe/
Nghĩa chính
1
Cao nguyên
danh từ
plateau
2
Sân thượng
danh từ
roof terrace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajarafe
Dạng gốc
(base form)
ajarafe
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
altozano
azotea
meseta
terrado
terraza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
高地
gāo dì
Cao nguyên
Tiếng Anh
plateau
Cao nguyên
roof terrace
Sân thượng
AI
1
Cao nguyên
2
Sân thượng
1
Cao nguyên
2
Sân thượng
1
Cao nguyên
2
Sân thượng