Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
terrado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân thượng
danh từ
roof terrace
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
terrado
Dạng gốc
(base form)
terrado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
台
tái
Đài, thềm, sân thượng
平台
píng tái
Thềm, sân thượng
Tiếng Anh
roof terrace
Sân thượng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
terraza
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tejado
AI
1
Sân thượng
1
Sân thượng
1
Sân thượng