Dịch

altozano

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/altoˈθano/

Nghĩa chính

  1. Đồi nhỏ: gò đồidanh từsmall hill: hillock

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. altozanoDạng gốc (base form)
  2. altozanosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồi nhỏ: gò đồi

AI