Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
altozano
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/altoˈθano/
Nghĩa chính
1
Đồi nhỏ: gò đồi
danh từ
small hill: hillock
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
altozano
Dạng gốc
(base form)
altozano
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đồi nhỏ: gò đồi
morón
AI
1
Đồi nhỏ: gò đồi
1
Đồi nhỏ: gò đồi
1
Đồi nhỏ: gò đồi