Dịch

morón

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/moˈɾon/

Nghĩa chính

  1. Đồi nhỏ: gò đồidanh từsmall hill: hillock
  2. Thằng ngốcdanh từmoron
  3. Ngu ngốctính từmoronic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. morónDạng gốc (base form)
  2. moronasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. moronesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. moronaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồi nhỏ: gò đồi

AI