Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
morón
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
/moˈɾon/
Nghĩa chính
1
Đồi nhỏ: gò đồi
danh từ
small hill: hillock
2
Thằng ngốc
danh từ
moron
3
Ngu ngốc
tính từ
moronic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
morón
Dạng gốc
(base form)
mor
onas
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
mor
ones
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
mor
ona
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đồi nhỏ: gò đồi
altozano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
moron
Kẻ khờ khạo
moronic
Có tuổi trí tuệ từ 7 đến 12
AI
1
Đồi nhỏ: gò đồi
2
Thằng ngốc
3
Ngu ngốc
1
Đồi nhỏ: gò đồi
2
Thằng ngốc
3
Ngu ngốc
1
Đồi nhỏ: gò đồi
2
Thằng ngốc
3
Ngu ngốc