azotea
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asoˈtea/nguồn
Nghĩa chính
- Sân thượng, mái nhà, mái bằngdanh từroof terrace, rooftop, flat roof
- Bonce, noggin (đầu người)danh từbonce, noggin (human head)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azoteaDạng gốc (base form)
- azoteasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mal de la azoteatính từ | tính từ | Tắt rocker của một người; vòng xoắn |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sân thượng