ahumar
động từ (verb)
/auˈmaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hút thuốc (áp dụng khói vào, ví dụ như thực phẩm)động từto smoke (apply smoke to, for example food)
- Say rượuđộng từto get drunk
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ahumarDanh động từ ahumandoPhân từ ahumado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ahúmo |
| tú | ahúmas |
| él/ella/Ud. | ahúma |
| nosotros | ahumamos |
| vosotros | ahumáis |
| ellos/Uds. | ahúman |
Họ từ (word family)
cùng gốc ahumarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung