Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
affaire
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈfeɾ/
Nghĩa chính
1
Chuyện tình
danh từ
affair, love affair
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
affaire
Dạng gốc
(base form)
affaire
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
affair
aventura
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
事
shì
Sự vụ, sự tình, việc
事情
shì qing
Sự việc, việc, chuyện
Tiếng Anh
affair
Sự việc
AI
1
Chuyện tình
1
Chuyện tình
1
Chuyện tình