affair
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈfeɾ/
Nghĩa chính
- Ngoại tình (quan hệ ngoài hôn nhân)danh từaffair (extramarital relationship)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- affairDạng gốc (base form)
- affairesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngoại tình (quan hệ ngoài hôn nhân)