Dịch

affair

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈfeɾ/

Nghĩa chính

  1. Ngoại tình (quan hệ ngoài hôn nhân)danh từaffair (extramarital relationship)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. affairDạng gốc (base form)
  2. affairesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngoại tình (quan hệ ngoài hôn nhân)

Họ từ (word family)

cùng gốc affair

AI