Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afectivo
C1
tính từ
(adjective)
/afeɡˈtibo/
Nghĩa chính
1
Tình cảm
tính từ
affective
2
Xúc động
tính từ
emotional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afectivo
Dạng gốc
(base form)
afectiv
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
afectivo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
afectiv
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
激动
jī dòng
Làm xúc động, xúc động
动
dòng
Cảm động, lay động, xúc động
感
gǎn
Cảm động, xúc động
Tiếng Anh
emotional
Thuộc cảm xúc, về mặt cảm xúc
affective
Đầy cảm xúc
Họ từ
(word family)
cùng gốc
afectivo
afectivo
sexual
Tình dục tình cảm
tính từ
afectiv
amente
Về mặt cảm xúc
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
afectar
afectividad
AI
1
Tình cảm
2
Xúc động
1
Tình cảm
2
Xúc động
1
Tình cảm
2
Xúc động