Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afectividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/afeɡtibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính cảm động
danh từ
affectivity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afectividad
Dạng gốc
(base form)
afectividad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
affectivity
Tính dễ xúc động
AI
1
Tính cảm động
1
Tính cảm động
1
Tính cảm động